Skip to main content
Resume.bz

500 synonyms found

B

Báo cáo phân tích tài chính

Analytical

6
Phân tích báo cáo tài chínhBáo cáo đánh giá tài chính+4
6 alternatives
View details
B

báo cáo tiến độ dự án

Communication

6
cập nhật tiến độ dự ánbáo cáo tình hình công việc+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện dịch vụ hậu mãi

Achievement

6
nâng cao dịch vụ sau bán hàngtối ưu hóa hỗ trợ hậu mãi+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện hệ thống báo cáo

Technical

6
nâng cấp hệ thống báo cáotối ưu hóa quy trình báo cáo+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện hệ thống logistics

Analytical

6
tối ưu hóa chuỗi cung ứngnâng cấp quy trình hậu cần+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện hiệu quả marketing

Achievement

6
nâng cao hiệu suất tiếp thịtối ưu hóa chiến lược quảng cáo+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện hiệu quả sản xuất

Achievement

6
tăng năng suất sản xuấttối ưu hóa quy trình+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng

Technical

6
tối ưu hóa sử dụng năng lượngnâng cao hiệu suất năng lượng+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện hiệu suất đội ngũ

Leadership

6
nâng cao hiệu quả đội nhómtối ưu hóa năng suất tập thể+4
6 alternatives
View details
C

Cải thiện hiệu suất làm việc

Achievement

6
Nâng cao năng suấtTối ưu hóa hiệu quả+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện năng suất lao động

Achievement

7
nâng cao hiệu quả làm việctăng năng suất lao động+5
7 alternatives
View details
C

cải thiện quản lý tài liệu

Technical

5
tối ưu hóa quản lý hồ sơnâng cao hệ thống lưu trữ tài liệu+3
5 alternatives
View details
C

cải thiện quy trình đào tạo

Analytical

6
tối ưu hóa quy trình huấn luyệnnâng cao phương pháp đào tạo+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện quy trình kiểm soát

Analytical

6
tối ưu hóa quy trình kiểm soátnâng cao hệ thống kiểm soát+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện quy trình kiểm toán

Analytical

6
tối ưu hóa quy trình kiểm toánnâng cao hiệu quả kiểm toán+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện quy trình làm việc

Analytical

6
tối ưu hóa quy trìnhnâng cao hiệu quả công việc+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện quy trình nội bộ

Analytical

6
tối ưu hóa quy trình nội bộcải tiến quy trình làm việc+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện quy trình sản xuất

Analytical

6
tối ưu hóa quy trình sản xuấtcải tiến dây chuyền sản xuất+4
6 alternatives
View details
C

cải thiện trải nghiệm khách hàng

Achievement

6
nâng cao sự hài lòng khách hàngtối ưu hóa dịch vụ khách hàng+4
6 alternatives
View details
C

cải tiến công nghệ sản xuất

Technical

6
nâng cấp kỹ thuật sản xuấtđổi mới công nghệ chế tạo+4
6 alternatives
View details
C

cải tiến dịch vụ khách hàng

Achievement

6
nâng cao dịch vụ khách hàngcải thiện trải nghiệm khách hàng+4
6 alternatives
View details
C

cải tiến hệ thống kiểm soát

Technical

6
nâng cấp hệ thống quản lýcải thiện quy trình kiểm soát+4
6 alternatives
View details
C

cải tiến quy trình hành chính

Analytical

6
tối ưu hóa thủ tục hành chínhcải thiện quy trình văn phòng+4
6 alternatives
View details
C

cải tiến quy trình logistics

Analytical

6
tối ưu hóa quy trình logisticsnâng cao hiệu quả logistics+4
6 alternatives
View details
C

cập nhật công nghệ hiện đại

Technical

6
theo dõi xu hướng công nghệnắm bắt kiến thức mới+4
6 alternatives
View details
C

Cập nhật quy định pháp lý

Analytical

6
Theo dõi thay đổi pháp luậtCập nhật quy chế pháp lý+4
6 alternatives
View details
Đ

đàm phán hợp đồng chiến lược

Leadership

6
thương lượng hợp đồng quan trọngđàm phán thỏa thuận chiến lược+4
6 alternatives
View details
Đ

đàm phán hợp đồng dài hạn

Communication

6
thương lượng hợp đồng dài hạnđàm phán thỏa thuận dài hạn+4
6 alternatives
View details
Đ

Đàm phán hợp đồng đối tác

Communication

6
Thương lượng hợp đồngĐàm phán thỏa thuận đối tác+4
6 alternatives
View details
Đ

đàm phán hợp đồng lớn

Leadership

6
đàm phán thỏa thuận lớnthương lượng hợp đồng quan trọng+4
6 alternatives
View details
Đ

đàm phán quan hệ đối tác

Communication

6
thương lượng hợp tácxây dựng quan hệ đối tác+4
6 alternatives
View details
Đ

đàm phán thỏa thuận hợp tác

Leadership

7
thương lượng hợp đồngđàm phán đối tác+5
7 alternatives
View details
Đ

đàm phán thỏa thuận quốc tế

Leadership

6
đàm phán quốc tếthương lượng hợp đồng toàn cầu+4
6 alternatives
View details
Đ

đàm phán thỏa thuận thương mại

Communication

6
đàm phán hợp đồng kinh doanhthương lượng giao dịch thương mại+4
6 alternatives
View details
Đ

đánh giá chiến lược nhân sự

Analytical

6
phân tích chiến lược nhân lựcđánh giá kế hoạch nhân sự+4
6 alternatives
View details
Đ

đánh giá hiệu quả chiến dịch

Analytical

5
phân tích kết quả chiến dịchđo lường hiệu suất chiến dịch+3
5 alternatives
View details
Đ

đánh giá hiệu quả chiến lược

Analytical

6
phân tích hiệu suất chiến lượcđo lường kết quả chiến lược+4
6 alternatives
View details
Đ

đánh giá hiệu quả đầu tư

Analytical

6
phân tích hiệu suất đầu tưđo lường lợi ích đầu tư+4
6 alternatives
View details
Đ

đánh giá hiệu quả nguồn lực

Analytical

6
phân tích hiệu suất tài nguyênđo lường hiệu quả sử dụng nguồn lực+4
6 alternatives
View details
Đ

đánh giá hiệu suất nhân viên

Leadership

6
đánh giá năng suất nhân viênkiểm tra hiệu quả làm việc+4
6 alternatives
View details
Build Your Resume

Ready to Use These Powerful Words?

Put these synonyms to work in our professional resume builder with ATS-optimized templates