900+ Resume SynonymsPerfect Your Language
Explore hundreds of synonyms to perfect the language on your next resume, then put them to work by customizing your document in our resume builder.
lập kế hoạch chiến lược
lập kế hoạch dài hạn
Strategic & motivating
phát triển nội dung giáo dục
thiết kế nội dung đào tạo
Inventive & fresh
thực hiện chiến lược mở rộng
thực thi kế hoạch phát triển
Strategic & motivating
quản lý dự án R&D
quản lý dự án nghiên cứu phát triển
Strategic & motivating
phân tích dữ liệu khách hàng
đánh giá dữ liệu khách
Data-informed
quản lý dự án xây dựng
quản trị công trình
Strategic & motivating
500 synonyms found
Try searching for 'achieved', 'managed', or 'created'Báo cáo phân tích tài chính
Analytical
báo cáo tiến độ dự án
Communication
cải thiện dịch vụ hậu mãi
Achievement
cải thiện hệ thống báo cáo
Technical
cải thiện hệ thống logistics
Analytical
cải thiện hiệu quả marketing
Achievement
cải thiện hiệu quả sản xuất
Achievement
cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng
Technical
cải thiện hiệu suất đội ngũ
Leadership
Cải thiện hiệu suất làm việc
Achievement
cải thiện năng suất lao động
Achievement
cải thiện quản lý tài liệu
Technical
cải thiện quy trình đào tạo
Analytical
cải thiện quy trình kiểm soát
Analytical
cải thiện quy trình kiểm toán
Analytical
cải thiện quy trình làm việc
Analytical
cải thiện quy trình nội bộ
Analytical
cải thiện quy trình sản xuất
Analytical
cải thiện trải nghiệm khách hàng
Achievement
cải tiến công nghệ sản xuất
Technical
cải tiến dịch vụ khách hàng
Achievement
cải tiến hệ thống kiểm soát
Technical
cải tiến quy trình hành chính
Analytical
cải tiến quy trình logistics
Analytical
cập nhật công nghệ hiện đại
Technical
Cập nhật quy định pháp lý
Analytical
đàm phán hợp đồng chiến lược
Leadership
đàm phán hợp đồng dài hạn
Communication
Đàm phán hợp đồng đối tác
Communication
đàm phán hợp đồng lớn
Leadership
đàm phán quan hệ đối tác
Communication
đàm phán thỏa thuận hợp tác
Leadership
đàm phán thỏa thuận quốc tế
Leadership
đàm phán thỏa thuận thương mại
Communication
đánh giá chiến lược nhân sự
Analytical
đánh giá hiệu quả chiến dịch
Analytical
đánh giá hiệu quả chiến lược
Analytical
đánh giá hiệu quả đầu tư
Analytical
đánh giá hiệu quả nguồn lực
Analytical
đánh giá hiệu suất nhân viên
Leadership
Ready to Use These Powerful Words?
Put these synonyms to work in our professional resume builder with ATS-optimized templates